bear oak

bear oak

A small bear oak grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Cây sồi gấu (tên khoa học: Quercus ilicifolia) một loại cây sồi thấp, mọc thành bụi rậm, phổ biếnvùng đông nam Hoa Kỳ. Loại cây này thường mọc dày đặc, tạo thành các bụi rậm khó xuyên qua.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi gấu tạo thành các bụi rậm dày đặc, cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường gặp khó khăn khi đi qua các khu vực nhiều cây sồi gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bear oak scrub": vùng đất cằn cỗi với cây sồi gấu mọc thành bụi.
    • The bear oak scrub is a unique ecosystem adapted to poor soil. (Vùng đất cằn cỗi với cây sồi gấu một hệ sinh thái độc đáo thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak (danh từ): cây sồi (nói chung).
    • The oak is a symbol of strength and endurance. (Cây sồi biểu tượng của sức mạnh sự bền bỉ.)
  • Scrub oak (danh từ): cây sồi lùn, thường chỉ các loại sồi thấp mọc thành bụi.
    • Scrub oak is similar to bear oak in its growth habit. (Cây sồi lùn thói quen sinh trưởng tương tự cây sồi gấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf oak: cây sồi lùn.
  • Shrub oak: cây sồi bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bear oak" đây danh từ chỉ loài cây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bear oak".)